Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
又写し
またうつし
vocabulary vocab word
sao chép lại
又写shi
matautsushi
又写し
又写し
またうつし
sao chép lại
ま
た
う
つ
し
又
写
し
ま
た
う
つ
し
又
写
し
ま
た
う
つ
し
又
写
し
Ý nghĩa
sao chép lại
sao chép lại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
又写し
sao chép lại
またうつし
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
写
sao chép, được chụp ảnh, miêu tả
うつ.す, うつ.る, シャ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
与
ban tặng, tham gia vào, trao cho...
あた.える, あずか.る, ヨ
�
( CDP-8BBF )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.