Từ vựng
厭き性
あきしょう
vocabulary vocab word
tính hay thay đổi
tính bất thường
người không kiên định
厭き性 厭き性 あきしょう tính hay thay đổi, tính bất thường, người không kiên định
Ý nghĩa
tính hay thay đổi tính bất thường và người không kiên định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0