Từ vựng
卿
けい
vocabulary vocab word
Quý ngài
Ngài
Đại thần (theo chế độ luật lệnh)
卿 卿-2 けい Quý ngài, Ngài, Đại thần (theo chế độ luật lệnh)
Ý nghĩa
Quý ngài Ngài và Đại thần (theo chế độ luật lệnh)
Luyện viết
Nét: 1/12
けい
vocabulary vocab word
Quý ngài
Ngài
Đại thần (theo chế độ luật lệnh)