Từ vựng
危巌
きがん
vocabulary vocab word
đá dốc đứng
vách đá cheo leo
危巌 危巌 きがん đá dốc đứng, vách đá cheo leo
Ý nghĩa
đá dốc đứng và vách đá cheo leo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
危巌
đá dốc đứng, vách đá cheo leo
きがん