Từ vựng
卜伝流
ぼくでんりゅー
vocabulary vocab word
phái Shinto-ryu (trường phái kiếm thuật)
卜伝流 卜伝流 ぼくでんりゅー phái Shinto-ryu (trường phái kiếm thuật)
Ý nghĩa
phái Shinto-ryu (trường phái kiếm thuật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0