Từ vựng
博
はく
vocabulary vocab word
bác sĩ
tiến sĩ
triển lãm
hội chợ
cuộc triển lãm
博 博 はく bác sĩ, tiến sĩ, triển lãm, hội chợ, cuộc triển lãm
Ý nghĩa
bác sĩ tiến sĩ triển lãm
Luyện viết
Nét: 1/12
はく
vocabulary vocab word
bác sĩ
tiến sĩ
triển lãm
hội chợ
cuộc triển lãm