Từ vựng
卒
そつ
vocabulary vocab word
binh lính cấp thấp
tốt nghiệp
tiến lên (từ)
vượt qua (cái gì đó)
samurai cấp thấp (1870-1872)
qua đời (của quý tộc
v.v.)
卒 卒 そつ binh lính cấp thấp, tốt nghiệp, tiến lên (từ), vượt qua (cái gì đó), samurai cấp thấp (1870-1872), qua đời (của quý tộc, v.v.)
Ý nghĩa
binh lính cấp thấp tốt nghiệp tiến lên (từ)
Luyện viết
Nét: 1/8