Từ vựng
千島鵜烏
ちしまうがらす
vocabulary vocab word
cốc đỏ mặt
cốc mặt đỏ
cốc tím
千島鵜烏 千島鵜烏 ちしまうがらす cốc đỏ mặt, cốc mặt đỏ, cốc tím
Ý nghĩa
cốc đỏ mặt cốc mặt đỏ và cốc tím
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちしまうがらす
vocabulary vocab word
cốc đỏ mặt
cốc mặt đỏ
cốc tím