Từ vựng
十傑
じっけつ
vocabulary vocab word
mười người xuất sắc nhất (trong một lĩnh vực cụ thể)
十傑 十傑 じっけつ mười người xuất sắc nhất (trong một lĩnh vực cụ thể)
Ý nghĩa
mười người xuất sắc nhất (trong một lĩnh vực cụ thể)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0