Từ vựng
ちからこぶ力瘤 ちからこぶ力瘤 ちからこぶ力瘤

Ý nghĩa

cơ bắp tay (cơ nhị đầu) nhiệt huyết nỗ lực

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠