Từ vựng
割り込む
わりこむ
vocabulary vocab word
chen ngang
chen vào
xen vào
lách vào
xâm nhập
làm gián đoạn
giảm xuống dưới
tụt xuống dưới
割り込む 割り込む わりこむ chen ngang, chen vào, xen vào, lách vào, xâm nhập, làm gián đoạn, giảm xuống dưới, tụt xuống dưới
Ý nghĩa
chen ngang chen vào xen vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0