Từ vựng
剤
ざい
vocabulary vocab word
thuốc
tác nhân
chất (hóa học)
dược phẩm
liều lượng
剤 剤 ざい thuốc, tác nhân, chất (hóa học), dược phẩm, liều lượng
Ý nghĩa
thuốc tác nhân chất (hóa học)
Luyện viết
Nét: 1/10
ざい
vocabulary vocab word
thuốc
tác nhân
chất (hóa học)
dược phẩm
liều lượng