Từ vựng
剛
ごう
vocabulary vocab word
sức mạnh
sự cứng cỏi
lòng dũng cảm
sự táo bạo
剛 剛 ごう sức mạnh, sự cứng cỏi, lòng dũng cảm, sự táo bạo
Ý nghĩa
sức mạnh sự cứng cỏi lòng dũng cảm
Luyện viết
Nét: 1/10
ごう
vocabulary vocab word
sức mạnh
sự cứng cỏi
lòng dũng cảm
sự táo bạo