Từ vựng
前売り
まえうり
vocabulary vocab word
bán trước
đặt chỗ trước
前売り 前売り まえうり bán trước, đặt chỗ trước
Ý nghĩa
bán trước và đặt chỗ trước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まえうり
vocabulary vocab word
bán trước
đặt chỗ trước