Từ vựng
刳貫く
くりぬく
vocabulary vocab word
khoét ra
đào sâu
làm rỗng
khoan lỗ
khoan
khắc (ví dụ: bí ngô)
刳貫く 刳貫く くりぬく khoét ra, đào sâu, làm rỗng, khoan lỗ, khoan, khắc (ví dụ: bí ngô)
Ý nghĩa
khoét ra đào sâu làm rỗng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0