Từ vựng
切羽
せっぱ
vocabulary vocab word
mặt làm việc
mặt khai thác
切羽 切羽-2 せっぱ mặt làm việc, mặt khai thác
Ý nghĩa
mặt làm việc và mặt khai thác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっぱ
vocabulary vocab word
mặt làm việc
mặt khai thác