Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
分袂
ぶんべい
vocabulary vocab word
sự chia tay
分袂
bunbei
分袂
分袂
ぶんべい
sự chia tay
ぶ
ん
べ
い
分
袂
ぶ
ん
べ
い
分
袂
ぶ
ん
べ
い
分
袂
Ý nghĩa
sự chia tay
sự chia tay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
分袂
sự chia tay
ぶんべい
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
袂
tay áo, chân đồi, rìa
たまと, たもと, ベイ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
夬
quyết định, xác định, găng tay bắn cung
わ.ける, カイ, ケツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.