Từ vựng
出演
しゅつえん
vocabulary vocab word
sự xuất hiện (trong phim
vở kịch
chương trình truyền hình
v.v.)
màn trình diễn
出演 出演 しゅつえん sự xuất hiện (trong phim, vở kịch, chương trình truyền hình, v.v.), màn trình diễn
Ý nghĩa
sự xuất hiện (trong phim vở kịch chương trình truyền hình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
出演
sự xuất hiện (trong phim, vở kịch, chương trình truyền hình...
しゅつえん