Từ vựng
出切る
できる
vocabulary vocab word
hết sạch
không còn gì trong tay
出切る 出切る できる hết sạch, không còn gì trong tay
Ý nghĩa
hết sạch và không còn gì trong tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
できる
vocabulary vocab word
hết sạch
không còn gì trong tay