Từ vựng
凰
おう
vocabulary vocab word
chim lớn
bằng (loài chim khổng lồ được cho là hóa thân từ cá)
phượng hoàng (phượng hoàng Trung Quốc)
凰 凰-2 おう chim lớn, bằng (loài chim khổng lồ được cho là hóa thân từ cá), phượng hoàng (phượng hoàng Trung Quốc)
Ý nghĩa
chim lớn bằng (loài chim khổng lồ được cho là hóa thân từ cá) và phượng hoàng (phượng hoàng Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/11