Từ vựng
冴え返る
さえかえる
vocabulary vocab word
rất rõ ràng
lạnh buốt
lạnh và trong trẻo
冴え返る 冴え返る さえかえる rất rõ ràng, lạnh buốt, lạnh và trong trẻo
Ý nghĩa
rất rõ ràng lạnh buốt và lạnh và trong trẻo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0