Từ vựng
内患
ないかん
vocabulary vocab word
rối loạn nội bộ
khó khăn trong nước
内患 内患 ないかん rối loạn nội bộ, khó khăn trong nước
Ý nghĩa
rối loạn nội bộ và khó khăn trong nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ないかん
vocabulary vocab word
rối loạn nội bộ
khó khăn trong nước