Từ vựng
内かぶと
vocabulary vocab word
bên trong mũ bảo hiểm
tình huống ẩn giấu
内かぶと 内かぶと bên trong mũ bảo hiểm, tình huống ẩn giấu
内かぶと
Ý nghĩa
bên trong mũ bảo hiểm và tình huống ẩn giấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bên trong mũ bảo hiểm
tình huống ẩn giấu