Từ vựng
きょうさんこっかぐん共産国家郡 きょうさんこっかぐん共産国家郡 きょうさんこっかぐん共産国家郡

Ý nghĩa

Khối cộng sản

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

共産国家郡
Khối cộng sản
きょうさんこっかぐん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠