Từ vựng
公害
こうがい
vocabulary vocab word
ô nhiễm
tai họa công cộng
sự nhiễm bẩn
公害 公害 こうがい ô nhiễm, tai họa công cộng, sự nhiễm bẩn
Ý nghĩa
ô nhiễm tai họa công cộng và sự nhiễm bẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうがい
vocabulary vocab word
ô nhiễm
tai họa công cộng
sự nhiễm bẩn