Từ vựng
公卿
くぎょう
vocabulary vocab word
quan lại cao cấp trong triều đình
quan chức cấp cao tại triều đình
kugyō (tầng lớp quý tộc cấp cao Nhật Bản)
tam công và cửu khanh (trong chính quyền cổ đại Trung Quốc)
公卿 公卿 くぎょう quan lại cao cấp trong triều đình, quan chức cấp cao tại triều đình, kugyō (tầng lớp quý tộc cấp cao Nhật Bản), tam công và cửu khanh (trong chính quyền cổ đại Trung Quốc)
Ý nghĩa
quan lại cao cấp trong triều đình quan chức cấp cao tại triều đình kugyō (tầng lớp quý tộc cấp cao Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0