Từ vựng
党派
とうは
vocabulary vocab word
phe phái
đảng phái
bè phái
党派 党派 とうは phe phái, đảng phái, bè phái
Ý nghĩa
phe phái đảng phái và bè phái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうは
vocabulary vocab word
phe phái
đảng phái
bè phái