Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
光焔
こうえん
vocabulary vocab word
ánh sáng và ngọn lửa
光焔
kouen
光焔
光焔
こうえん
ánh sáng và ngọn lửa
こ
う
え
ん
光
焔
こ
う
え
ん
光
焔
こ
う
え
ん
光
焔
Ý nghĩa
ánh sáng và ngọn lửa
ánh sáng và ngọn lửa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
光焔
ánh sáng và ngọn lửa
こうえん
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
焔
ngọn lửa, ngọn lửa cháy bùng
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.