Từ vựng
儲け物
もうけもの
vocabulary vocab word
món hời
vật tìm thấy quý giá
món quà trời cho
món rẻ như cho
儲け物 儲け物 もうけもの món hời, vật tìm thấy quý giá, món quà trời cho, món rẻ như cho
Ý nghĩa
món hời vật tìm thấy quý giá món quà trời cho
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0