Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
儲
もうけ
vocabulary vocab word
lợi nhuận
thu nhập
儲
mouke
儲
儲
もうけ
lợi nhuận, thu nhập
も
う
け
儲
も
う
け
儲
も
う
け
儲
Ý nghĩa
lợi nhuận
và
thu nhập
lợi nhuận, thu nhập
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/18
Mục liên quan
儲
Kanji
có lãi, sinh lợi
儲
しんじゃ
lợi nhuận, thu nhập
Phân tích thành phần
儲
có lãi, sinh lợi
もう.ける, もう.かる, チョ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
諸
nhiều loại, nhiều, một số...
もろ, ショ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.