Từ vựng
傭人
ようにん
vocabulary vocab word
nhân viên
công nhân viên chức
傭人 傭人 ようにん nhân viên, công nhân viên chức
Ý nghĩa
nhân viên và công nhân viên chức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようにん
vocabulary vocab word
nhân viên
công nhân viên chức