Từ vựng
傑人
けつじん
vocabulary vocab word
người xuất chúng
người kiệt xuất
nhân tài lỗi lạc
傑人 傑人 けつじん người xuất chúng, người kiệt xuất, nhân tài lỗi lạc
Ý nghĩa
người xuất chúng người kiệt xuất và nhân tài lỗi lạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0