Từ vựng
傍人
ぼうじん
vocabulary vocab word
người ngoài cuộc
người đứng xem
傍人 傍人 ぼうじん người ngoài cuộc, người đứng xem
Ý nghĩa
người ngoài cuộc và người đứng xem
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうじん
vocabulary vocab word
người ngoài cuộc
người đứng xem