Từ vựng
偽瓢虫
てんとうむしだまし
vocabulary vocab word
bọ cánh cứng đẹp (thuộc họ Endomychidae)
bọ rùa 28 đốm (Epilachna vigintioctopunctata)
偽瓢虫 偽瓢虫 てんとうむしだまし bọ cánh cứng đẹp (thuộc họ Endomychidae), bọ rùa 28 đốm (Epilachna vigintioctopunctata)
Ý nghĩa
bọ cánh cứng đẹp (thuộc họ Endomychidae) và bọ rùa 28 đốm (Epilachna vigintioctopunctata)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
偽瓢虫
bọ cánh cứng đẹp (thuộc họ Endomychidae), bọ rùa 28 đốm (Epilachna vigintioctopunctata)
てんとうむしだまし
偽
sự giả dối, lời nói dối, lừa dối...
いつわ.る, にせ, ギ