Từ vựng
側
がわ
vocabulary vocab word
gần
sát
bên cạnh
vùng lân cận
khoảng cách gần
ngoài ra
trong khi
người thứ ba
側 側-2 がわ gần, sát, bên cạnh, vùng lân cận, khoảng cách gần, ngoài ra, trong khi, người thứ ba
Ý nghĩa
gần sát bên cạnh
Luyện viết
Nét: 1/11