Từ vựng
健実
けんじつ
vocabulary vocab word
vững chắc
lành mạnh
ổn định
an toàn (ví dụ: kinh doanh)
đáng tin cậy
đáng tin tưởng
chắc chắn
健実 健実 けんじつ vững chắc, lành mạnh, ổn định, an toàn (ví dụ: kinh doanh), đáng tin cậy, đáng tin tưởng, chắc chắn
Ý nghĩa
vững chắc lành mạnh ổn định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0