Từ vựng
健啖家
けんたんか
vocabulary vocab word
người phàm ăn
kẻ háu ăn
người ăn uống vô độ
健啖家 健啖家 けんたんか người phàm ăn, kẻ háu ăn, người ăn uống vô độ
Ý nghĩa
người phàm ăn kẻ háu ăn và người ăn uống vô độ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0