Từ vựng
倦まずたゆまず
うまずたゆまず
vocabulary vocab word
không mệt mỏi
kiên trì bền bỉ
không ngừng nghỉ
倦まずたゆまず 倦まずたゆまず うまずたゆまず không mệt mỏi, kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ
Ý nghĩa
không mệt mỏi kiên trì bền bỉ và không ngừng nghỉ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0