Từ vựng
倦ねる
あぐねる
vocabulary vocab word
chán ngấy
mất hứng thú với
quá sức chịu đựng
không thể quản lý được
vượt quá tầm kiểm soát
không biết xử lý thế nào
倦ねる 倦ねる あぐねる chán ngấy, mất hứng thú với, quá sức chịu đựng, không thể quản lý được, vượt quá tầm kiểm soát, không biết xử lý thế nào
Ý nghĩa
chán ngấy mất hứng thú với quá sức chịu đựng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0