Từ vựng
借換
かりかえ
vocabulary vocab word
chuyển đổi
hoàn trả
gia hạn
借換 借換 かりかえ chuyển đổi, hoàn trả, gia hạn
Ý nghĩa
chuyển đổi hoàn trả và gia hạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かりかえ
vocabulary vocab word
chuyển đổi
hoàn trả
gia hạn