Từ vựng
俯伏す
vocabulary vocab word
nằm sấp (ví dụ: trên mặt đất
gục đầu ngủ trên bàn)
nằm úp mặt xuống
cúi (đầu
ánh mắt
v.v.)
俯伏す 俯伏す nằm sấp (ví dụ: trên mặt đất, gục đầu ngủ trên bàn), nằm úp mặt xuống, cúi (đầu, ánh mắt, v.v.)
俯伏す
Ý nghĩa
nằm sấp (ví dụ: trên mặt đất gục đầu ngủ trên bàn) nằm úp mặt xuống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0