Từ vựng
俯仰
ふぎょう
vocabulary vocab word
ngước lên cúi xuống
hành động
tỏ ra dễ dãi
俯仰 俯仰 ふぎょう ngước lên cúi xuống, hành động, tỏ ra dễ dãi
Ý nghĩa
ngước lên cúi xuống hành động và tỏ ra dễ dãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0