Từ vựng
保健
ほけん
vocabulary vocab word
bảo vệ sức khỏe
vệ sinh
vệ sinh môi trường
giáo dục sức khỏe
保健 保健 ほけん bảo vệ sức khỏe, vệ sinh, vệ sinh môi trường, giáo dục sức khỏe
Ý nghĩa
bảo vệ sức khỏe vệ sinh vệ sinh môi trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0