Từ vựng
俄然
がぜん
vocabulary vocab word
đột nhiên
bất thình lình
bất ngờ
rất
hoàn toàn
hơn hẳn
俄然 俄然 がぜん đột nhiên, bất thình lình, bất ngờ, rất, hoàn toàn, hơn hẳn
Ý nghĩa
đột nhiên bất thình lình bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0