Từ vựng
俄か仕立て
vocabulary vocab word
ứng khẩu
ứng biến
tùy cơ ứng biến
俄か仕立て 俄か仕立て ứng khẩu, ứng biến, tùy cơ ứng biến
俄か仕立て
Ý nghĩa
ứng khẩu ứng biến và tùy cơ ứng biến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
ứng khẩu
ứng biến
tùy cơ ứng biến