Từ vựng
供出
きょうしゅつ
vocabulary vocab word
cung cấp bắt buộc (hàng hóa cho chính phủ
ví dụ trong thời chiến)
giao nộp (cho chính phủ với giá cố định
ví dụ gạo)
供出 供出 きょうしゅつ cung cấp bắt buộc (hàng hóa cho chính phủ, ví dụ trong thời chiến), giao nộp (cho chính phủ với giá cố định, ví dụ gạo)
Ý nghĩa
cung cấp bắt buộc (hàng hóa cho chính phủ ví dụ trong thời chiến) giao nộp (cho chính phủ với giá cố định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0