Từ vựng
併さる
あわさる
vocabulary vocab word
kết hợp
ghép lại với nhau
hợp nhất
đoàn kết
vừa vặn
khép lại (ví dụ: vết thương)
併さる 併さる あわさる kết hợp, ghép lại với nhau, hợp nhất, đoàn kết, vừa vặn, khép lại (ví dụ: vết thương)
Ý nghĩa
kết hợp ghép lại với nhau hợp nhất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0