Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
佰
ひゃく
vocabulary vocab word
trăm
một trăm
佰
hyaku
佰
佰
ひゃく
trăm, một trăm
ひゃ
く
佰
ひゃ
く
佰
ひゃ
く
佰
Ý nghĩa
trăm
và
một trăm
trăm, một trăm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/8
Mục liên quan
佰
Kanji
trăm, trưởng nhóm một trăm ngư...
Phân tích thành phần
佰
trăm, trưởng nhóm một trăm người, lối đi đông-tây giữa ruộng lúa
おさ, ヒャク, ハク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
百
trăm
もも, ヒャク, ビャク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.