Từ vựng
何
なに
vocabulary vocab word
cái gì
cái ấy
cái đó
cái kia
cái gì đó
ông ấy
bà ấy
của quý
của riêng
của quý
hoàn toàn không
một chút cũng không
gì cơ?
hả?
này!
thôi nào!
ồ
không (ổn mà)
tại sao (không có gì đâu)
ồ (chắc chắn không)
何 何 なに cái gì, cái ấy, cái đó, cái kia, cái gì đó, ông ấy, bà ấy, của quý, của riêng, của quý, hoàn toàn không, một chút cũng không, gì cơ?, hả?, này!, thôi nào!, ồ, không (ổn mà), tại sao (không có gì đâu), ồ (chắc chắn không)
Ý nghĩa
cái gì cái ấy cái đó
Luyện viết
Nét: 1/7