Từ vựng
住みなれる
vocabulary vocab word
quen sống ở
sống lâu ở
住みなれる 住みなれる quen sống ở, sống lâu ở
住みなれる
Ý nghĩa
quen sống ở và sống lâu ở
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
quen sống ở
sống lâu ở